不住子

bú zhù zibất trụ tử

Hán Việt: bất trụ tử · Pinyin: bú zhù zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.僧人。不住,谓内心虚静,没有执着。

Cấu tạo: 不 (bất) + 住 (trụ) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.僧人。不住,谓内心虚静,没有执着。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不住拜 · 不住气 · 不住 · 不住氣 · 不住在任所