不住拜 bất trụ bái Hán Việt: bất trụ bái Tổng quan bất trụ bái (儀式)禮拜不止,至於百千拜也。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 住 (trụ) + 拜 (bái)Hán Việtbất trụ báiCấu tạo不 + 住 + 拜 · bất + trụ + bái nghĩa thành phần: bất + trụ + bái Nghĩa ViệtCihui bất trụ bái (儀式)禮拜不止,至於百千拜也。☸