不住氣

bất trụ khí

Hán Việt: bất trụ khí

Tổng quan

không nhẫn nhịn

Cấu tạo: (bất) + (trụ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhẫn nhịn

Eng

  • Cihui 不住氣 ùzhùqì adv. <topo.> without letup; continuously