不作美 bất tác mĩ Hán Việt: bất tác mĩ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 美 (mĩ)Hán Việtbất tác mĩCấu tạo不 + 作 + 美 · bất + tác + mĩ nghĩa thành phần: bất + tác + mĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不肯成全他人的好事。如:「天公不作美。」也作「不做美」。EngCihui 不作美 ù zuòměi v.o. not cooperate/help (e.g., rain on a wedding day)