不作脸

bất tác kiểm

Hán Việt: bất tác kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thất bại
  • Biên soạn fail in action; let down

Eng

  • Cihui 不作臉 ù zuòliǎn v.o. <coll.> fail in action; let down

Từ liên quan

Gần nghĩa

不作为 · 不作声 · 不作 · 作脸 · 作臉 · 不作兴 · 不作美 · 不作聲