不作臉 bất tác kiểm Hán Việt: bất tác kiểm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 臉 (kiểm)Hán Việtbất tác kiểmCấu tạo不 + 作 + 臉 · bất + tác + kiểm nghĩa thành phần: bất + tác + kiểm Nghĩa EngCihui 不作臉 ù zuòliǎn v.o. <coll.> fail in action; let down