不作興 bù zuò xīng · bất tác hưng Hán Việt: bất tác hưng · Pinyin: bù zuò xīng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 興 (hưng)Pinyinbù zuò xīngHán Việtbất tác hưngCấu tạo不 + 作 + 興 · bất + tác + hưng nghĩa thành phần: bất + tác + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不流行。《文明小史》第四三回:「進了外國學堂,就得依學堂裡的規矩,外國是不作興跪的。」