不來頭

bù lái tou bất lai đầu

Hán Việt: bất lai đầu · Pinyin: bù lái tou

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lai) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無端,沒來由。《蕩寇志》第一三回:「雲親家為人心腸耿直,性如烈火,素來又看不起高封,不來頭與高封鬧起來,這禍愈速。」