不侵略 bất xâm lược Hán Việt: bất xâm lược Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 侵 (xâm) + 略 (lược)Hán Việtbất xâm lượcCấu tạo不 + 侵 + 略 · bất + xâm + lược nghĩa thành phần: bất + xâm + lược Nghĩa EngCihui nonaggressionjaJMdict nonaggression