不便宜
bất tiện nghi
Hán Việt: bất tiện nghi · Pinyin: bù biàn yí
Tổng quan
不方便、不適宜。《紅樓夢》第一一回:「在這裡不便宜,背地裡又不知幹什麼去了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không rẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不方便、不適宜。《紅樓夢》第一一回:「在這裡不便宜,背地裡又不知幹什麼去了。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 昂貴、價格高。如:「每次颱風過境後,根莖葉菜類蔬果的價格大都上漲,不便宜。」
Đức
- Handedict nicht billig