不便道 bất tiện đạo Hán Việt: bất tiện đạo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 便 (tiện) + 道 (đạo)Hán Việtbất tiện đạoCấu tạo不 + 便 + 道 · bất + tiện + đạo nghĩa thành phần: bất + tiện + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 難不成、豈是。《初刻拍案驚奇》卷三一:「王元椿只曉得這條路上好打劫人,不想著來這條路上走的人,只貪近便,不是善良本分的人,不便道白白的等你拿了財物去。」