不便險

bù biàn xiǎn bất tiện hiểm

Hán Việt: bất tiện hiểm · Pinyin: bù biàn xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅遊不便險|旅游不便险)

Cấu tạo: (bất) + 便 (tiện) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅遊不便險|旅游不便险)

Eng

  • CC-CEDICT travel insurance covering flight delay, baggage loss etc (abbr. for 旅遊不便保險|旅游不便保险[lu : 3 you2 bu4 bian4 bao3 xian3])
  • Cihui travel insurance covering flight delay, baggage loss etc (abbr. for 旅遊不便保險|旅游不便保险)