不俟駕 bù qí jià · bất sĩ giá Hán Việt: bất sĩ giá · Pinyin: bù qí jià Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 俟 (sĩ) + 駕 (giá)Pinyinbù qí jiàHán Việtbất sĩ giáCấu tạo不 + 俟 + 駕 · bất + sĩ + giá nghĩa thành phần: bất + sĩ + giá