不信任

bù xìn rèn bất tín nhâm

Hán Việt: bất tín nhâm · Pinyin: bù xìn rèn

Tổng quan

hông đặt niềm tin trong sự làm việc. bất tín nhiệm bất tín nhiệm ☆Không đặt niềm tin trong sự làm việc.

Cấu tạo: (bất) + (tín) + (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông đặt niềm tin trong sự làm việc. bất tín nhiệm bất tín nhiệm ☆Không đặt niềm tin trong sự làm việc.

ja

  • JMdict non-confidence|lack of confidence