不信教 bù xìn jiào · bất tín giáo Hán Việt: bất tín giáo · Pinyin: bù xìn jiào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 信 (tín) + 教 (giáo)Pinyinbù xìn jiàoHán Việtbất tín giáoCấu tạo不 + 信 + 教 · bất + tín + giáo nghĩa thành phần: bất + tín + giáo