不信用
bất tín dụng
Hán Việt: bất tín dụng · Pinyin: bù xìn yòng
Tổng quan
không tín dụng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không tín nhiệm
- VietPhrases không tín dụng
Eng
- JMdict distrust
- JMdict discredit
Đức
- Handedict misstrauen (V), Misstrauen
ja
- JMdict 不信用(ふしんよう)