不信邪

bất tín tà

Hán Việt: bất tín tà

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tín) + (tà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不信邪 ù xìnxié v.o. not believe in heresy; refuse to be misled by fallacies