不倒口

bất đảo khẩu

Hán Việt: bất đảo khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đảo) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話口氣不變。《金瓶梅》第八七回:「王婆只推他大娘子分付,不倒口要一百兩銀子。」