不值當 bất trị đương Hán Việt: bất trị đương Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 當 (đương)Hán Việtbất trị đươngCấu tạo不 + 值 + 當 · bất + trị + đương nghĩa thành phần: bất + trị + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不值得。《二十年目睹之怪現狀》第四四回:「說來也不值當,拿了收支的薪水,辦的總辦的事,你說冤不冤呢?」EngCihui 不值當 ùzhídàng s.v. be not worth the price