不值錢的 bất trị tiễn đích Hán Việt: bất trị tiễn đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 值 (trị) + 錢 (tiễn) + 的 (đích)Hán Việtbất trị tiễn đíchCấu tạo不 + 值 + 錢 + 的 · bất + trị + tiễn + đích nghĩa thành phần: bất + trị + tiễn + đích Nghĩa EngCihui catchpenny