不偏性 bất thiên tính Hán Việt: bất thiên tính Tổng quan xem unbiased Cấu tạo: 不 (bất) + 偏 (thiên) + 性 (tính)Hán Việtbất thiên tínhCấu tạo不 + 偏 + 性 · bất + thiên + tính nghĩa thành phần: bất + thiên + tính Nghĩa ViệtCihui xem unbiased