不偏離 bù piān lí · bất thiên li Hán Việt: bất thiên li · Pinyin: bù piān lí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 偏 (thiên) + 離 (li)Pinyinbù piān líHán Việtbất thiên liCấu tạo不 + 偏 + 離 · bất + thiên + li nghĩa thành phần: bất + thiên + li