不做不休 bù zuò bù xiū · bất tố bất hưu Hán Việt: bất tố bất hưu · Pinyin: bù zuò bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 做 (tố) + 不 (bất) + 休 (hưu)Pinyinbù zuò bù xiūHán Việtbất tố bất hưuCấu tạo不 + 做 + 不 + 休 · bất + tố + bất + hưu nghĩa thành phần: bất + tố + bất + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事情既然开了头,就索性干到底。