不做肉
bất tố nhục
Hán Việt: bất tố nhục · Pinyin: bù zuò ròu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不實惠。《照世盃.卷二.百和坊將無作有》:「儞家奶奶原來是個清客,愛吃這樣不做肉的東西。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言不长肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不长肉。
Hán Việt: bất tố nhục · Pinyin: bù zuò ròu