不停息

bù tíng xībất đình tức

Hán Việt: bất đình tức · Pinyin: bù tíng xī

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ngừng nghỉ

Đức

  • Handedict ruhelos

Từ liên quan

Gần nghĩa

不停地 · 不停的 · 停息的 · 不停 · 不停止的 · 不停的说 · 停息 · 不停地转动