不停止的

bất đình chỉ đích

Hán Việt: bất đình chỉ đích

Tổng quan

không đỗ lại, thẳng một mạch (xe cộ); không ngừng, xe chạy suốt (xe lửa, xe buýt), cuộc chạy một mạch

Cấu tạo: 不 (bất) + 停 (đình) + 止 (chỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không ngừng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi non-stop

Từ liên quan

Gần nghĩa

不停的说 · 不停地 · 不停地转动 · 不停的 · 不停作业 · 不停地唱 · 不停施予 · 不停地叫喊