不停止的

bất đình chỉ đích

Hán Việt: bất đình chỉ đích

Tổng quan

không đỗ lại, thẳng một mạch (xe cộ); không ngừng, xe chạy suốt (xe lửa, xe buýt), cuộc chạy một mạch

Cấu tạo: (bất) + (đình) + (chỉ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đỗ lại, thẳng một mạch (xe cộ); không ngừng, xe chạy suốt (xe lửa, xe buýt), cuộc chạy một mạch