不健康
bất kiện khang
Hán Việt: bất kiện khang · Pinyin: bù jiàn kāng
Tổng quan
tính độc, tính có hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi) sự đau yếu; bệnh hoạn, bệnh, sự buồn nôn; sự nôn mửa
Nghĩa
Việt
- Cihui tính độc, tính có hại cho sức khoẻ (khí hậu, nơi) sự đau yếu; bệnh hoạn, bệnh, sự buồn nôn; sự nôn mửa
ja
- JMdict poor health|ill health|unhealthy