不偷不搶

bù tōu bù qiǎng bất thâu bất thưởng

Hán Việt: bất thâu bất thưởng · Pinyin: bù tōu bù qiǎng

Tổng quan

tuân thủ pháp luật (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (thâu) + (bất) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ pháp luật (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to be law-abiding (idiom)
  • Cihui to be law-abiding (idiom)