不储价 bất trữ giới Hán Việt: bất trữ giới Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 储 (trữ) + 价 (giới)Hán Việtbất trữ giớiCấu tạo不 + 储 + 价 · bất + trữ + giới nghĩa thành phần: bất + trữ + giới