不儲存 bất trữ tồn Hán Việt: bất trữ tồn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 儲 (trữ) + 存 (tồn)Hán Việtbất trữ tồnCấu tạo不 + 儲 + 存 · bất + trữ + tồn nghĩa thành phần: bất + trữ + tồn Nghĩa EngCihui unsave