不充足

bù chōng zú bất sung túc

Hán Việt: bất sung túc · Pinyin: bù chōng zú

Tổng quan

thiếu thốn

Cấu tạo: (bất) + (sung) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu thốn