不先不後 bất tiên bất hậu Hán Việt: bất tiên bất hậu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 先 (tiên) + 不 (bất) + 後 (hậu)Hán Việtbất tiên bất hậuCấu tạo不 + 先 + 不 + 後 · bất + tiên + bất + hậu nghĩa thành phần: bất + tiên + bất + hậu Nghĩa EngCihui 不先不後 ùxiānbùhòu f.e. just at the right time