不光滑

bất quang hoạt

Hán Việt: bất quang hoạt

Tổng quan

không bằng phẳng, không nhẵn, ráp, gồ ghề

Cấu tạo: (bất) + (quang) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bằng phẳng, không nhẵn, ráp, gồ ghề