不兒道

bū r dào bất nhi đạo

Hán Việt: bất nhi đạo · Pinyin: bū r dào

Tổng quan

(tiếng địa phương) dạng rút gọn của 不知道

Cấu tạo: (bất) + (nhi) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) dạng rút gọn của 不知道

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) contracted form of 不知道[bu4 zhi1 dao4]
  • Cihui (dialect) contracted form of 不知道