不入俗 bù rù sú · bất nhập tục Hán Việt: bất nhập tục · Pinyin: bù rù sú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 入 (nhập) + 俗 (tục)Pinyinbù rù súHán Việtbất nhập tụcCấu tạo不 + 入 + 俗 · bất + nhập + tục nghĩa thành phần: bất + nhập + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同于一般,高雅。Tân Hoa Tự Điển 1.不同于一般,高雅。