不入俗 bù rù sú·bất nhập tục Hán Việt: bất nhập tục · Pinyin: bù rù sú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.不同于一般,高雅。 Cấu tạo: 不 (bất) + 入 (nhập) + 俗 (tục)Pinyinbù rù súHán Việtbất nhập tụcCấu tạo不 + 入 + 俗 · bất + nhập + tục nghĩa thành phần: bất + nhập + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.不同于一般,高雅。 Từ liên quan Gần nghĩa不入时宜 · 不入用 · 不入眼 · 不入耳 · 不入時宜 · 不入公门