不全疝 bất toàn sán Hán Việt: bất toàn sán Tổng quan (y học) thoát vị bẹn Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 疝 (sán)Hán Việtbất toàn sánCấu tạo不 + 全 + 疝 · bất + toàn + sán nghĩa thành phần: bất + toàn + sán Nghĩa ViệtCihui (y học) thoát vị bẹn