不全疝 bất toàn sán Hán Việt: bất toàn sán Tổng quan (y học) thoát vị bẹn Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 疝 (sán)Hán Việtbất toàn sánTừ loạidanhCấu tạo不 + 全 + 疝 · bất + toàn + sán nghĩa thành phần: bất + toàn + sán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bubonoceleMainlandKaggle Zh-Vi bubonocele Từ liên quan Gần nghĩa不全 · 不全南也 · 不全角化 · 不全卵裂的 · 不全信 · 不全的 · 不全面 · 不全信地