不全的

bất toàn đích

Hán Việt: bất toàn đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 全 (toàn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hoàn toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paartial

Eng

  • Cihui paartial

Từ liên quan

Gần nghĩa

不全疝 · 不全 · 不全南也 · 不全角化 · 不全卵裂的 · 不全信 · 不全面 · 不全信地