不公平

bù gōng píngbất công bình

Hán Việt: bất công bình · Pinyin: bù gōng píng

Tổng quan

không công bình

Cấu tạo: 不 (bất) + 公 (công) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không công bình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi favoritism

Eng

  • JMdict unfairness
  • JMdict injustice
  • JMdict partiality

Đức

  • Handedict unfair

ja

  • JMdict 不公平(ふこうへい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不公平地 · 不公平的 · 不公开 · 不公正 · 不公開 · 公平地 · 公平的 · 公平秤