不公开

bù gōng kāibất công khai

Hán Việt: bất công khai · Pinyin: bù gōng kāi

Tổng quan

KHAI mật; kín; không công khai; không lộ ra

Cấu tạo: 不 (bất) + 公 (công) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mật: kín/không công khai/không lộ ra

Đức

  • Handedict geschlossen

Từ liên quan

Gần nghĩa

不公平 · 不公正 · 不公開 · 公开信 · 公开化 · 公开地 · 公开的 · 公开赛