不公正交易

bất công chánh giao dịch

Hán Việt: bất công chánh giao dịch

Tổng quan

lối chơi trái luật; lối chơi gian lận; lối chơi xấu, hành động gian trá, hành động phản phúc

Cấu tạo: 不 (bất) + 公 (công) + 正 (chánh) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gian lận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foul play

Từ liên quan

Gần nghĩa

不公正操纵 · 交易延期费 · 不公平地 · 不公平的 · 不公正的 · 交易市场 · 交易所交易基金 · 不公平待遇