交易所交易基金
giao dịch sở giao dịch cơ kim
Hán Việt: giao dịch sở giao dịch cơ kim · Pinyin: jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn
Tổng quan
quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 基 (cơ) + 金 (kim)
Nghĩa
Việt
- Cihui quỹ hoán đổi danh mục (ETF)
Eng
- CC-CEDICT exchange-traded fund (ETF)
- Cihui exchange-traded fund (ETF)