不公正操纵

bất công chánh thao túng

Hán Việt: bất công chánh thao túng

Tổng quan

(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)

Cấu tạo: 不 (bất) + 公 (công) + 正 (chánh) + 操 (thao) + 縱 (túng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự sắp xếp gian lận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gerrymander

Từ liên quan

Gần nghĩa

不公正交易 · 操纵自如 · 不公平地 · 不公平的 · 不公正的 · 操纵傀儡 · 操纵可能 · 不公平待遇