不公正操縱

bất công chánh thao túng

Hán Việt: bất công chánh thao túng

Tổng quan

(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)

Cấu tạo: (bất) + (công) + (chánh) + (thao) + (túng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)