不共业
bất cộng nghiệp
Hán Việt: bất cộng nghiệp
Tổng quan
bất cộng nghiệp (術語)二業之一。人人各別之業因,而感各自之果者,如各自之五根是也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bất cộng nghiệp (術語)二業之一。人人各別之業因,而感各自之果者,如各自之五根是也。☸
Hán Việt: bất cộng nghiệp
bất cộng nghiệp (術語)二業之一。人人各別之業因,而感各自之果者,如各自之五根是也。☸