不共中共

bất cộng trung cộng

Hán Việt: bất cộng trung cộng

Tổng quan

bất cộng trung cộng (術語)不共法中之共法。如人間之身體,人人各有一體,是不共也。然尚與眾人共通而受用,是共也。☸

Cấu tạo: (bất) + (cộng) + (trung) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất cộng trung cộng (術語)不共法中之共法。如人間之身體,人人各有一體,是不共也。然尚與眾人共通而受用,是共也。☸