不共相

bất cộng tương

Hán Việt: bất cộng tương

Tổng quan

bất cộng tướng (術語)不與他共通,但屬自己之相狀,所謂特性也。☸

Cấu tạo: (bất) + (cộng) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất cộng tướng (術語)不與他共通,但屬自己之相狀,所謂特性也。☸