不關
bất quan
Hán Việt: bất quan · Pinyin: bù guān
Tổng quan
không liên quan
Nghĩa
Việt
- Cihui không liên quan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不牵涉;不涉及。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不牵涉;不涉及。
Eng
- Cihui 不關 ù guān v. have nothing to do with | ∼ nǐ de shì(r)! It's none of your business!