不具名
bất cụ danh
Hán Việt: bất cụ danh
Tổng quan
sự giấu tên; sự nặc danh
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giấu tên; sự nặc danh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有寫上名字。如:「此次選舉是採不具名投票。」
Hán Việt: bất cụ danh
sự giấu tên; sự nặc danh