不再參與 bất tái tham dữ Hán Việt: bất tái tham dữ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 參 (tham) + 與 (dữ)Hán Việtbất tái tham dữCấu tạo不 + 再 + 參 + 與 · bất + tái + tham + dữ nghĩa thành phần: bất + tái + tham + dữ Nghĩa EngCihui tune out