不再参与

bất tái tham dữ

Hán Việt: bất tái tham dữ

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 參 (tham) + 與 (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tham gia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tune out

Eng

  • Cihui tune out

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与争球 · 参与者 · 不再亏损 · 不再使用 · 不再信任 · 不再刊印 · 不再反对 · 不再喜欢