不再猶豫 bất tái do dự Hán Việt: bất tái do dự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 猶 (do) + 豫 (dự)Hán Việtbất tái do dựCấu tạo不 + 再 + 猶 + 豫 · bất + tái + do + dự nghĩa thành phần: bất + tái + do + dự Nghĩa EngCihui without more bones