不再相愛 bất tái tương ái Hán Việt: bất tái tương ái Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 相 (tương) + 愛 (ái)Hán Việtbất tái tương áiCấu tạo不 + 再 + 相 + 愛 · bất + tái + tương + ái nghĩa thành phần: bất + tái + tương + ái Nghĩa EngCihui no love lost between